學華語Kaori Dict

辮子

giản thể: 辫子

biànzi

ㄅㄧㄢˋ ㄗ˙

BIỆN TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bím tóc
  2. 2.tóc tết
  3. 3.tóc đuôi sam
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
  2. 5.nhược điểm
  3. 6.LT:根[gen1],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她扎著辮子。

    tā zhā zhe biànzi。

    Cô ấy búi tóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辮子 nghĩa là gì? · Kaori Dict