- 1.bím tóc
- 2.tóc tết
- 3.tóc đuôi sam
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.một lỗi lầm hoặc thiếu sót có thể bị đối thủ khai thác
- 5.nhược điểm
- 6.LT:根[gen1],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
她扎著辮子。
tā zhā zhe biànzi。
Cô ấy búi tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.