字義Nghĩa
bện, tóc thắt bím, tóc giảmáy dịch
biànBIỆN
- 1.bím tóc
- 2.tết tóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辮gé ⒈〔辀~〕见辀”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糸 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
辫 — sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 辮子bím tóc
- 小辮tóc đuôi sam
- 髒辮tóc dreadlocks
- 髮辮tóc tết
- 小辮兒biến thể er hoá của 小辮|小辫[xiao3 bian4]
- 小辮子tóc đuôi sam
- 抓辮子nắm tóc ai đó