學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnmáy dịch

biànBIỆN

  1. 1.bím tóc
  2. 2.tết tóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辫 交织,编结。也作编” 辮,交也。--《说文》 织绳曰辮。--《通俗文》 女子头发辫而不垂。--《梁书·西北诸戎传》 又如辫发(将头发编成辫子;用作满族代称);辫髻(编发成辫,再盘成髻) 辫 发辫。分股编紧的头发 解辫请职。--南朝齐·丘迟《与陈伯之书》 又如梳小辫儿 像辫子一样的条状物 辫 biàn ①辫子。把头发分股交叉编成的条条梳小~。 ②指像辫子的东西蒜~子。 【辫子军】对张勋所属军队的通称。武昌起义后,江南提督张勋率部继续效忠清王朝,禁止部下剪辫子,被称为'辫子军'。在张勋率领下,于1917年6月进驻北京,企图复辟帝 制。在全国人民强烈的反对下,复辟闹剧仅仅10天便告失败。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tân) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

tóc bện — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict