學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trượng tre dùng để đánhmáy dịch

chīSI

  1. 1.đánh bằng dải tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笞 (形声。从竹,台声。本义用竹板、荆条击) 用鞭、杖、竹板抽打 笞,击也。--《说文》 笞者可以教之也。--《汉书·刑法志》 捶笞膑脚。--《荀子·正论》 又如笞楚(笞是竹片,楚是荆条。用竹片荆条等物责打);笞挞(用板子、棍子拷打);笞服(拷打而使屈服) 笞 古代用鞭子或竹板拷打的刑罚 笞 chī用鞭、杖或竹板打鞭~。 【笞刑】用小荆条或小竹板敲打臀、腿或背部的刑罚。 笞chī鞭、竹板、荆条等打或杖击。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thái — tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict