學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
笞杖
笞杖
chī
zhàng
[ㄔ ㄓㄤˋ]
SI TRƯỢNG
1.
cái gậy
2.
LT:根[gen1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拐杖
guǎizhàng
nạng
禪杖
chánzhàng
gậy của nhà sư Phật giáo
手杖
shǒuzhàng
gậy ba toong
杖
zhàng
một cây gậy
笞
chī
đánh bằng dải tre
刑杖
xíngzhàng
roi dùng để đánh phạm nhân
明杖
míngzhàng
gậy trắng (người mù sử dụng)
杖刑
zhàngxíng
đánh bằng gậy gỗ (như một hình phạt thân thể)
逐字解
Từng chữ trong từ
笞
si
trượng tre dùng để đánh
杖
trượng
杖 — gậy, que đi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
痴長
chīzhǎng
không khôn ngoan hơn dù lớn tuổi hơn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笞杖 nghĩa là gì? · Kaori Dict