- 1.bị thoái hóa; bị biến chất
- 2.(thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu
- 3.(địa chất) biến chất

例句Câu ví dụ
- 1
牛奶變質了。
niúnǎi biànzhì le。
Sữa đã hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!