字義Nghĩa
biến — thay đổi, biến đổi, sửa đổimáy dịch
biànBIẾN
- 1.thay đổi
- 2.trở nên khác
- 3.biến đổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
变 (形声。从攴(酰??),宒(畬溂?? )声。本义变化,改变) 同本义 变,更也。--《说文》 变,易也。--《小尔雅》 变者,非常也。--《白虎通》 一阖一辟谓之变。--《易·系辞》 病变而药不变。--《吕氏春秋·察今》 于是宾客无不变色离席。--《虞初新志·秋声诗自序》 无下有变…百姓熟敢不箪食壶浆以迎将军者乎?--《三国志·诸葛亮传》 不得已,变姓名。--宋·文天祥《指南录·后序》。 又如变文协韵(古文修辞术语。用变换文字或颠倒词序等手段使句子的音调和谐);天气突变;巨变(巨大的变化);变豹
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 又 (hựu) chỉ nghĩa, 亦 [yì] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 变成thay đổi thành
- 变化thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 变为thay đổi thành
- 变动thay đổi
- 变形bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
- 变换biến đổi
- 变更thay đổi
- 变迁thay đổi
- 变革cải biến
- 变异biến dị
- 改变thay đổi
- 转变thay đổi
- 演变phát triển; tiến hóa
- 千变万化thay đổi vô số
- 一成不变
- 变质bị thoái hóa; bị biến chất