例句Câu ví dụ
- 1
小村子變為了大城市。
xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì
Village nhỏ đã trở thành thành phố lớn
- 2
湯姆想把不可能變為可能。
Tāngmǔ xiǎng bǎ bùkěnéng biànwéi kěnéng。
Tom muốn biến điều không thể thành có thể.
- 3
不想變為成人喲。
bùxiǎng biànwéi chéngrén yō。
Tôi không muốn lớn lên đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
