學華語Kaori Dict

變為

giản thể: 变为

biànwéi

ㄅㄧㄢˋ ㄨㄟˊ

BIẾN VI

HSK 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    小村子變為了大城市。

    xiǎo cūn zi biàn wéi le dà chéng shì

    Village nhỏ đã trở thành thành phố lớn

  • 2

    湯姆想把不可能變為可能。

    Tāngmǔ xiǎng bǎ bùkěnéng biànwéi kěnéng。

    Tom muốn biến điều không thể thành có thể.

  • 3

    不想變為成人喲。

    bùxiǎng biànwéi chéngrén yō。

    Tôi không muốn lớn lên đâu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变为 nghĩa là gì? · Kaori Dict