- 1.thay đổi thành
- 2.biến thành
- 3.trở thành

例句Câu ví dụ
- 1
小樹變成了大樹。
xiǎo shù biàn chéng le dà shù
Cây non trở thành cây lớn
- 2
春天到了,山變成了綠色。
chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè
Mùa xuân đến, núi trở thành màu xanh
- 3
我想變成您。
wǒ xiǎng biànchéng nín。
Tôi muốn trở thành anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!