- 1.(tin học) lập trình
- 2.lập trình

例句Câu ví dụ
- 1
編程語言是她的愛好。
biānchéng yǔyán shì tā de àihào。
Ngôn ngữ lập trình là sở thích của cô
- 2
大家都喜歡什麼編程語言?
dàjiā dōu xǐhuan shénme biānchéng yǔyán?
Mọi người đều thích ngôn ngữ lập trình nào?
- 3
你最喜歡的編程語言是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de biānchéng yǔyán shì shénme?
Bạn thích ngôn ngữ lập trình nào nhất?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.