學華語Kaori Dict

編程

giản thể: 编程

biānchéng

ㄅㄧㄢ ㄔㄥˊ

BIÊN TRÌNH

  1. 1.(tin học) lập trình
  2. 2.lập trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    編程語言是她的愛好。

    biānchéng yǔyán shì tā de àihào。

    Ngôn ngữ lập trình là sở thích của cô

  • 2

    大家都喜歡什麼編程語言?

    dàjiā dōu xǐhuan shénme biānchéng yǔyán?

    Mọi người đều thích ngôn ngữ lập trình nào?

  • 3

    你最喜歡的編程語言是什麼?

    nǐ zuì xǐhuan de biānchéng yǔyán shì shénme?

    Bạn thích ngôn ngữ lập trình nào nhất?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编程 nghĩa là gì? · Kaori Dict