學華語Kaori Dict

變動

giản thể: 变动

biàndòng

ㄅㄧㄢˋ ㄉㄨㄥˋ

BIẾN ĐỘNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.biến động

例句Câu ví dụ

  • 1

    價格有變動。

    jià gé yǒu biàn dòng

    Giá cả đã thay đổi

  • 2

    價格隨需求而變動。

    jiàgé suí xūqiú ér biàndòng。

    Giá cả thay đổi theo nhu cầu

  • 3

    價格隨市場的需求而變動

    jiàgé suí shìchǎng de xūqiú ér biàndòng

    Giá cả thay đổi theo nhu cầu thị trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变动 nghĩa là gì? · Kaori Dict