- 1.thay đổi
- 2.biến động

例句Câu ví dụ
- 1
價格有變動。
jià gé yǒu biàn dòng
Giá cả đã thay đổi
- 2
價格隨需求而變動。
jiàgé suí xūqiú ér biàndòng。
Giá cả thay đổi theo nhu cầu
- 3
價格隨市場的需求而變動
jiàgé suí shìchǎng de xūqiú ér biàndòng
Giá cả thay đổi theo nhu cầu thị trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!