學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
變異
變異
giản thể:
变异
biàn
yì
[ㄅㄧㄢˋ ㄧˋ]
BIẾN DỊ
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
biến dị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變
biàn
thay đổi
變成
biànchéng
thay đổi thành
改變
gǎibiàn
thay đổi
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
變為
biànwéi
thay đổi thành
變動
biàndòng
thay đổi
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
逐字解
Từng chữ trong từ
變
biến
thay đổi, biến hóa, cải biến
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
便宜
biànyí
thuận tiện
貶抑
biǎnyì
chê bai
便意
biànyì
buồn đi đại tiện
便衣
biànyī
quần áo thường; thường phục
編譯
biānyì
dịch và biên tập
貶義
biǎnyì
nghĩa xấu
記憶技巧
Mẹo nhớ
變
BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
變異 nghĩa là gì? · Kaori Dict