學華語Kaori Dict

giản thể:

biàn

ㄅㄧㄢˋ

BIẾN

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.trở nên khác
  3. 3.biến đổi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.biến hóa
  2. 5.nổi loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣變冷了。

    tiān qì biàn lěng le

    Thời tiết đã lạnh hơn

  • 2

    音樂讓我心情變好。

    yīn yuè ràng wǒ xīn qíng biàn hǎo

    Nhạc giúp tôi vui vẻ hơn

  • 3

    人們的觀念變了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Tư duy của con người đã thay đổi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

变 nghĩa là gì? · Kaori Dict