學華語Kaori Dict

只讀

giản thể: 只读

zhǐ

ㄓˇ ㄉㄨˊ

CHỈ ĐỌC

  1. 1.chỉ đọc (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只讀頭版標題。

    wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。

    Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.

  • 2

    世界就像一本書,不旅游的人只讀了一頁。

    shìjiè jiù xiàng yī běn shū, bù lǚyóu de rén zhǐdú le yī yè。

    Thế giới giống như một cuốn sách, những người không du lịch chỉ đọc được một trang.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只讀 nghĩa là gì? · Kaori Dict