例句Câu ví dụ
- 1
我只讀頭版標題。
wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。
Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.
- 2
世界就像一本書,不旅游的人只讀了一頁。
shìjiè jiù xiàng yī běn shū, bù lǚyóu de rén zhǐdú le yī yè。
Thế giới giống như một cuốn sách, những người không du lịch chỉ đọc được một trang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
