百色
Bǎisè
[ㄅㄞˇ ㄙㄜˋ]
BÁCH SẮC
- 1.thành phố cấp địa khu Bách Sắc ở Quảng Tây
- 2.phát âm cũ [Bo2 se4]
Cách đọc khác:Bòsè — thành phố cấp địa khu Bose hay Bách Sắc ở Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.