- 1.thân thiết
- 2.tiến gần đến

例句Câu ví dụ
- 1
凱薩琳也受到了她公公查爾斯王子的指導,並且和他發展了很親近的關系。
Kǎi Sà lín yě shòudào le tā gōnggong Cháěrsī wángzǐ de zhǐdǎo, bìngqiě hé tā fāzhǎn le hěn qīnjìn de guānxi。
Catherine cũng được ông nội là Công tước Charles hướng dẫn và dần dần phát triển mối quan hệ thân mật với ông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.