學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晉級
晉級
giản thể:
晋级
jìn
jí
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˊ]
TẤN CẤP
TOCFL 6
1.
thăng cấp
2.
thăng chức
3.
thăng tiến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
超級
chāojí
siêu-
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
初級
chūjí
sơ cấp
等級
děngjí
hạng
逐字解
Từng chữ trong từ
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
禁忌
jìnjì
điều cấm kỵ
浸劑
jìnjì
thuốc ngâm (dược)
緊擠
jǐnjǐ
bóp
緊集
jǐnjí
tập hợp đặc
謹記
jǐnjì
nhớ một cách tôn kính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晉級 nghĩa là gì? · Kaori Dict