學華語Kaori Dict

登基

dēng

ㄉㄥ ㄐㄧ

ĐĂNG CƠ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    星期二是女王登基鑽石慶典的最後一天,標誌著伊莉莎白二世女王登基 60 週年。

    Xīngqīèr shì nǚwáng dēngjī zuànshí qìngdiǎn de zuìhòuyītiān, biāozhì zhe Yīlìshābái èrshì nǚwáng dēngjī 6 0 zhōunián。

    Thứ Ba là ngày cuối cùng của lễ kỷ niệm 60 năm đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II, đánh dấu 60 năm Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登基 nghĩa là gì? · Kaori Dict