學華語Kaori Dict

停放

tíngfàng

ㄊㄧㄥˊ ㄈㄤˋ

ĐÌNH PHÓNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.đỗ (xe, v.v.)
  2. 2.neo đậu (thuyền, v.v.)
  3. 3.để lại cái gì đó (ở một nơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想把我的車停放在那裡。

    wǒ xiǎng bǎ wǒ de chē tíngfàng zài nàli。

    Tôi muốn để xe của tôi ở đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停放 nghĩa là gì? · Kaori Dict