學華語Kaori Dict

停電

giản thể: 停电

tíngdiàn

ㄊㄧㄥˊ ㄉㄧㄢˋ

ĐÌNH ĐIỆN

HSK 7-9V
  1. 1.bị mất điện
  2. 2.cúp điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風雨中,停電了。

    bàofēngyǔ zhōng, tíngdiàn le。

    Trong cơn bão, mất điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停電 nghĩa là gì? · Kaori Dict