- 1.bị mất điện
- 2.cúp điện

例句Câu ví dụ
- 1
暴風雨中,停電了。
bàofēngyǔ zhōng, tíngdiàn le。
Trong cơn bão, mất điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.