學華語Kaori Dict

車廂

giản thể: 车厢

chēxiāng

ㄔㄜ ㄒㄧㄤ

XA SƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.toa hành khách
  2. 2.LT:節|节[jie2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    車廂里只報站名不要囉嗦。

    chēxiāng lǐ zhǐ bào zhàn míng bùyào luōsuo。

    Trong toa xe chỉ cần báo tên ga không cần nói nhiều

  • 2

    湯姆在車廂里找到瑪麗的雨傘。

    Tāngmǔ zài chēxiāng lǐ zhǎodào Mǎlì de yǔsǎn。

    Tom tìm thấy cái dùi của Mary trong kho xe.

  • 3

    請你不要在車廂里大聲打手機,可以改發短信!

    qǐng nǐ bùyào zài chēxiāng lǐ dàshēng dǎshou Jī, kěyǐ gǎi fāduǎnxìn!

    Xin ông đừng gọi điện thoại to trong toa xe, có thể gửi tin nhắn thay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车厢 nghĩa là gì? · Kaori Dict