學華語Kaori Dict

車子

giản thể: 车子

chēzi

ㄔㄜ ㄗ˙

XA TỬ

TOCFL 1
  1. 1.xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    車子很貴。

    chēzi hěn guì。

    Xe hơi đắt

  • 2

    她在車子里睡覺。

    tā zài chēzi lǐ shuìjiào。

    Cô ấy đang ngủ trong xe

  • 3

    車子一輛接著一輛到了。

    chēzi yī liàng jiēzhe yī liàng dàoliǎo。

    Xe hơi nối tiếp nhau đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車子 nghĩa là gì? · Kaori Dict