- 1.xe cộ hoặc phương tiện khác (xe đạp, xe tải, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
車子很貴。
chēzi hěn guì。
Xe hơi đắt
- 2
她在車子里睡覺。
tā zài chēzi lǐ shuìjiào。
Cô ấy đang ngủ trong xe
- 3
車子一輛接著一輛到了。
chēzi yī liàng jiēzhe yī liàng dàoliǎo。
Xe hơi nối tiếp nhau đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.