- 1.tai nạn giao thông
- 2.tai nạn xe
- 3.LT:場|场[chang2]

例句Câu ví dụ
- 1
我不久前出了車禍。
wǒ bùjiǔqián chū le chēhuò。
Tôi đã gặp tai nạn gần đây
- 2
這個男人死於車禍。
zhège nánrén sǐ yú chēhuò。
Người đàn ông này chết trong tai nạn giao thông.
- 3
十字路口出了車禍。
shízìlùkǒu chū le chēhuò。
Đã xảy ra tai nạn ở ngã tư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.