學華語Kaori Dict

車禍

giản thể: 车祸

chēhuò

ㄔㄜ ㄏㄨㄛˋ

XA HOẠ

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.tai nạn giao thông
  2. 2.tai nạn xe
  3. 3.LT:場|场[chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不久前出了車禍。

    wǒ bùjiǔqián chū le chēhuò。

    Tôi đã gặp tai nạn gần đây

  • 2

    這個男人死於車禍。

    zhège nánrén sǐ yú chēhuò。

    Người đàn ông này chết trong tai nạn giao thông.

  • 3

    十字路口出了車禍。

    shízìlùkǒu chū le chēhuò。

    Đã xảy ra tai nạn ở ngã tư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车祸 nghĩa là gì? · Kaori Dict