字義Nghĩa
hạn vận, tai họa, bi kịchmáy dịch
huòHOẠ
- 1.thảm họa
- 2.bất hạnh
- 3.tai ương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 咼 [guō] chỉ âm.
祸 — tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 禍害thảm họa
- 禍福tai họa và hạnh phúc
- 禍亂tai hoạ và hỗn loạn
- 禍事tai hoạ
- 禍及gây tai hoạ cho
- 禍患thảm họa
- 禍根gốc rễ của rắc rối
- 禍水nguồn tai họa (đặc biệt là phụ nữ)
- 禍首kẻ phạm tội chính
- 禍不單行hoạ vô đơn chí (thành ngữ)
- 車禍tai nạn giao thông
- 罪魁禍首tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
- 災禍thảm họa
- 天災人禍thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
- 惹禍gây rắc rối
- 幸災樂禍ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác