學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoạmáy dịch

huòHOẠ

  1. 1.biến thể cũ của 禍|祸[huo4]

huòHOẠ

  1. 1.thảm họa
  2. 2.bất hạnh
  3. 3.tai ương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祸 (形声。从示,楇声。本义灾祸,祸患) 同本义 禍,害也。神不福也。--《说文》 禍灾杀礼。--《周礼·掌客》 禍兮福所倚。--《史记·屈原贾生列传》 逆其类者谓之禍。--《荀子·天论》 来不由我,古谓之祸。--《论衡·累害》 鱼无失水之祸。--《韩非子·大体》 不顾国政,则亡国之祸也。--《韩非子·十过》 近者祸及身。--《战国策·赵策》 不能为祸。--《淮南子·人间训》 祸且及汝。--明·魏禧《大铁椎传》 祸至无日。--《资治通鉴》 文人画士之祸。--清·龚自珍《病梅馆记》 祸及枯骨。 祸(禍)huò ⒈灾害,苦难,跟"福"相对闯~了。出了车~。遭~殃。~兮福所倚,福兮~所伏。 ⒉损害,桅~害。~人之心。~国殃民。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [guō] chỉ âm.

Hóa - Linh hồn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict