學華語Kaori Dict

惹禍

giản thể: 惹祸

huò

ㄖㄜˇ ㄏㄨㄛˋ

NHẠ HOẠ

TOCFL 7
  1. 1.gây rắc rối
  2. 2.rước họa vào thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的急脾氣遲早會惹禍上身。

    tā de jí píqi chízǎo huì rěhuò shàngshēn。

    Tính nóng nảy của anh ấy sớm muộn sẽ khiến anh ấy gặp rắc rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惹祸 nghĩa là gì? · Kaori Dict