學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禍害
禍害
giản thể:
祸害
huò
hài
[ㄏㄨㄛˋ ㄏㄞˋ]
HOẠ HẠI
HSK 7-9
TOCFL 7
N/V
1.
thảm họa
2.
tác hại
3.
tai họa
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
người xấu
5.
tàn phá
6.
gây hại
7.
phá hoại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
害怕
hàipà
sợ hãi; lo sợ
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
危害
wēihài
gây nguy hại
厲害
lìhai
(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
害
hài
gây hại cho
災害
zāihài
tai họa
有害
yǒuhài
có hại
損害
sǔnhài
tổn hại
逐字解
Từng chữ trong từ
禍
hoạ
hạn vận, tai họa, bi kịch
害
hại
hại, làm tổn thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
火海
huǒhǎi
biển lửa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
禍害 nghĩa là gì? · Kaori Dict