學華語Kaori Dict

幸災樂禍

giản thể: 幸灾乐祸

xìngzāihuò

ㄒㄧㄥˋ ㄗㄞ ㄌㄜˋ ㄏㄨㄛˋ

HẠNH TAI LẠC HOẠ

TOCFL 7
  1. 1.ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    幸災樂禍是最大的樂事。

    xìngzāilèhuò shì zuì dà de Lèshì。

    Việc vui mừng vì người khác gặp nạn là niềm vui lớn nhất

  • 2

    “幸災樂禍”一詞只在德語中有。

    “ xìngzāilèhuò ” yī cí zhǐ zài Déyǔ zhōng yǒu。

    Từ '幸灾乐祸' chỉ có trong tiếng Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸灾乐祸 nghĩa là gì? · Kaori Dict