- 1.ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác

例句Câu ví dụ
- 1
幸災樂禍是最大的樂事。
xìngzāilèhuò shì zuì dà de Lèshì。
Việc vui mừng vì người khác gặp nạn là niềm vui lớn nhất
- 2
“幸災樂禍”一詞只在德語中有。
“ xìngzāilèhuò ” yī cí zhǐ zài Déyǔ zhōng yǒu。
Từ '幸灾乐祸' chỉ có trong tiếng Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).