- 1.hoạ vô đơn chí (thành ngữ)
- 2.phúc bất trùng lai, hoạ vô đơn chí

例句Câu ví dụ
- 1
我謹記禍不單行。
wǒ jǐnjì huòbùdānxíng。
Tôi ghi nhớ rằng tai họa không đến một mình
- 2
禍不單行。
huòbùdānxíng。
Hạn vận không đến một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.