學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
禍患
禍患
giản thể:
祸患
huò
huàn
[ㄏㄨㄛˋ ㄏㄨㄢˋ]
HOẠ HOẠN
1.
thảm họa
2.
tai ương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
患者
huànzhě
bệnh nhân; người chịu bệnh
車禍
chēhuò
tai nạn giao thông
患病
huànbìng
bị ốm
患有
huànyǒu
mắc (bệnh)
禍害
huòhài
thảm họa
罪魁禍首
zuìkuíhuòshǒu
tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
患
huàn
bị (bệnh)
隱患
yǐnhuàn
nguy hiểm tiềm ẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
禍
hoạ
hạn vận, tai họa, bi kịch
患
hoạn
gánh vác, lo lắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
火環
Huǒhuán
Vành đai Lửa (vành đai động đất quanh Thái Bình Dương)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祸患 nghĩa là gì? · Kaori Dict