例句Câu ví dụ
- 1
你會開車嗎?
nǐ huì kāi chē ma
Anh có biết lái xe không
- 2
那個司機開車很小心。
nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn
Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận
- 3
十八歲以下的人不能開車。
shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē
Người dưới mười tám tuổi không được lái xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
