- 1.khai trương kinh doanh
- 2.mở phòng khám
- 3.mở cửa (kinh doanh)

例句Câu ví dụ
- 1
新飯店明天開業。
xīn fàn diàn míng tiān kāi yè
Nhà hàng mới sẽ mở cửa vào ngày mai
- 2
開業慶典酬賓。
kāiyè qìngdiǎn chóubīn。
Khuyến mãi khai trương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!