學華語Kaori Dict

衣物

ㄧ ㄨˋ

Y VẬT

  1. 1.quần áo
  2. 2.quần áo và đồ dùng cá nhân khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買一些衣物。

    tā mǎi yīxiē yīwù。

    Cô ấy mua một số quần áo

  • 2

    艾美想穿戴新的衣物。

    Ài měi xiǎng chuāndài xīn de yīwù。

    Amy muốn mặc quần áo mới.

  • 3

    不合適的舊衣物可以當抹布用。

    bùhé kuò de jiù yīwù kěyǐ dāng mābù yòng。

    Những bộ quần áo cũ không còn phù hợp có thể dùng làm khăn lau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣物 nghĩa là gì? · Kaori Dict