例句Câu ví dụ
- 1
她買一些衣物。
tā mǎi yīxiē yīwù。
Cô ấy mua một số quần áo
- 2
艾美想穿戴新的衣物。
Ài měi xiǎng chuāndài xīn de yīwù。
Amy muốn mặc quần áo mới.
- 3
不合適的舊衣物可以當抹布用。
bùhé kuò de jiù yīwù kěyǐ dāng mābù yòng。
Những bộ quần áo cũ không còn phù hợp có thể dùng làm khăn lau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
