例句Câu ví dụ
- 1
我從事客服業。
wǒ cóngshì kèfú Yè。
Tôi làm trong ngành dịch vụ khách hàng
- 2
他們的客服很差。
tāmen de kèfú hěn chà。
Dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ rất tệ
- 3
我不喜歡客服業。
wǒ bù xǐhuan kèfú Yè。
Tôi không thích ngành dịch vụ chăm sóc khách hàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
