學華語Kaori Dict

客服

ㄎㄜˋ ㄈㄨˊ

KHÁCH PHỤC

  1. 1.dịch vụ khách hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從事客服業。

    wǒ cóngshì kèfú Yè。

    Tôi làm trong ngành dịch vụ khách hàng

  • 2

    他們的客服很差。

    tāmen de kèfú hěn chà。

    Dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ rất tệ

  • 3

    我不喜歡客服業。

    wǒ bù xǐhuan kèfú Yè。

    Tôi không thích ngành dịch vụ chăm sóc khách hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客服 nghĩa là gì? · Kaori Dict