學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗ lực, cố gắng, nỗ lựcmáy dịch

NỖ

  1. 1.nỗ lực
  2. 2.cố gắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

努〈动〉 (形声。从力,奴声。本义勉力,出力) 同本义 少壮不努力,老大徒伤悲。--《乐府诗集·长歌行》 又如努筋拔力(竭尽全力;费了很大的力) 向外突出 却才见押司努嘴过来。--《水浒传》 又如努唇胀嘴(撅着嘴,表示不高兴的样子);努咀(撅嘴;以嘴示意);努目(努眼。把眼睛张大,使眼球突出);努嘴胖唇(鼓嘴凸唇。形容不高兴);努臂(努膊。伸臂) 努nǔ ⒈尽力,尽量使出~力。 ⒉突出,用力伸出~嘴。 ⒊用力太过,致体内受伤小心!机器太重,避免~着。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa, [nú] chỉ âm.

sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 努 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict