學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈努卡
哈努卡
Hā
nǔ
kǎ
[ㄏㄚ ㄋㄨˇ ㄎㄚˇ]
HA NỖ CA
1.
Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor)
2.
còn gọi là 光明節|光明节 và 哈努卡節|哈努卡节
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
卡車
kǎchē
xe tải
卡通
kǎtōng
hoạt hình (từ mượn)
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
努
nỗ
nỗ lực, cố gắng, nỗ lực
卡
ca, tạp, khải
thẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈努卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict