努出
nǔchū
[ㄋㄨˇ ㄔㄨ]
NỖ XUẤT
- 1.duỗi ra
- 2.đẩy ra (tay như một cử chỉ)
- 3.chu môi (tức là đẩy môi ra)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.