學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
支努干
支努干
Zhī
nǔ
gān
[ㄓ ㄋㄨˇ ㄍㄢ]
CHI NỖ CAN
1.
Chinook (trực thăng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
支付
zhīfù
trả tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
支
chi
rải rác, chi trả
努
nỗ
nỗ lực, cố gắng, nỗ lực
干
can, càn, kiền
phản đối, xúc phạm
記憶技巧
Mẹo nhớ
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
支努干 nghĩa là gì? · Kaori Dict