努力以赴
nǔlìyǐfù
[ㄋㄨˇ ㄌㄧˋ ㄧˇ ㄈㄨˋ]
NỖ LỰC DĨ PHÓ
- 1.dốc hết sức để làm việc gì đó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.