活期
huóqī
[ㄏㄨㄛˊ ㄑㄧ]
HOẠT KỲ
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai
- 2.tài khoản séc
- 3.ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
你想提前取出這筆錢的話,只能按活期算了。
nǐ xiǎng tíqián qǔchū zhè bǐ qián dehuà, zhǐnéng àn huóqī suànle。
Nếu bạn muốn rút tiền trước thì chỉ còn tính theo lãi suất tiền gửi linh hoạt.
- 2
活期取款的話,你可以隨便什麼時候用硬卡刷。
huóqī qǔkuǎn dehuà, nǐ kěyǐ suíbiàn shénmeshíhou yòng yìng kǎ shuā。
Nếu rút tiền mặt, ông có thể dùng thẻ cứng bất cứ lúc nào.
- 3
我們這兒有外幣人民幣定期一本通,也有活期一本通。
wǒmen zhèr yǒu wàibì rénmínbì dìngqī yī běn tōng, yě yǒu huóqī yī běn tōng。
Ở đây có sổ tiết kiệm kỳ hạn ngoại tệ nhân dân tệ, cũng có sổ tiết kiệm kỳ hạn tiền gửi linh hoạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.