例句Câu ví dụ
- 1
湯姆試著用滅火器把火撲滅。
Tāngmǔ shìzhe yòng mièhuǒqì bǎ huǒ pūmiè。
Tom cố gắng dùng bình chữa cháy để dập lửa.
- 2
風情萬種的女人是打火機,不解風情的女人是滅火器。
fēngqíngwànzhǒng de nǚrén shì dǎhuǒjī, bùjiěfēngqíng de nǚrén shì mièhuǒqì。
Nữ nhân đầy tình cảm là chiếc bật lửa, nữ nhân không hiểu tình cảm là chiếc bình chữa cháy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
