學華語Kaori Dict

火器

huǒ

ㄏㄨㄛˇ ㄑㄧˋ

HOẢ KHÍ

  1. 1.vũ khí nóng
  2. 2.LT:架[jia4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆試著用滅火器把火撲滅。

    Tāngmǔ shìzhe yòng mièhuǒqì bǎ huǒ pūmiè。

    Tom cố gắng dùng bình chữa cháy để dập lửa.

  • 2

    風情萬種的女人是打火機,不解風情的女人是滅火器。

    fēngqíngwànzhǒng de nǚrén shì dǎhuǒjī, bùjiěfēngqíng de nǚrén shì mièhuǒqì。

    Nữ nhân đầy tình cảm là chiếc bật lửa, nữ nhân không hiểu tình cảm là chiếc bình chữa cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火器 nghĩa là gì? · Kaori Dict