- 1.khí wok hei, vị đặc trưng thơm khói, cháy nhẹ và caramel hóa một chút của món ăn được nấu trong chảo wok ở lửa lớn (mượn chữ viết từ Quảng Đông, Jyutping: wok6 hei3)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.