學華語Kaori Dict

鑊氣

giản thể: 镬气

huò

ㄏㄨㄛˋ ㄑㄧˋ

HOẠCH KHÍ

  1. 1.khí wok hei, vị đặc trưng thơm khói, cháy nhẹ và caramel hóa một chút của món ăn được nấu trong chảo wok ở lửa lớn (mượn chữ viết từ Quảng Đông, Jyutping: wok6 hei3)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑊氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict