學華語Kaori Dict

活兒

giản thể: 活儿

huór

ㄏㄨㄛˊ ㄖ˙

HOẠT NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.công việc
  2. 2.(nhiều) việc phải làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他昨天乾了一天活兒。

    tā zuótiān gān le yī tiān huór。

    Anh ấy đã làm việc cả ngày hôm qua

  • 2

    這活兒我乾了一輩子。

    zhè huór wǒ gān le yībèizi。

    Tôi đã làm công việc này suốt đời

  • 3

    等我做完那活兒就幫你。

    děng wǒ zuòwán nà huór jiù bāng nǐ。

    Sau khi tôi xong việc đó, tôi sẽ giúp anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict