活生生
huóshēngshēng
[ㄏㄨㄛˊ ㄕㄥ ㄕㄥ]
HOẠT SINH SINH
TOCFL 6
- 1.thực (người)
- 2.còn sống (nghệ sĩ)
- 3.còn sống (ví dụ: bị lột da khi còn sống)

例句Câu ví dụ
- 1
我從來沒有見過一條活生生的鯨魚。
wǒ cóngláiméiyǒu jiàn guò yī tiáo huóshēngshēng de jīngyú。
Tôi chưa từng thấy một con cá voi sống
- 2
他被活生生地埋葬。
tā bèi huóshēngshēng de máizàng。
Ông ấy bị chôn sống
- 3
她是一部活生生的廚藝百科全書。
tā shì yī bù huóshēngshēng de chúyì bǎikēquánshū。
Cô ấy là một cuốn sách nấu ăn sống động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.