學華語Kaori Dict

活生生

huóshēngshēng

ㄏㄨㄛˊ ㄕㄥ ㄕㄥ

HOẠT SINH SINH

TOCFL 6
  1. 1.thực (người)
  2. 2.còn sống (nghệ sĩ)
  3. 3.còn sống (ví dụ: bị lột da khi còn sống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來沒有見過一條活生生的鯨魚。

    wǒ cóngláiméiyǒu jiàn guò yī tiáo huóshēngshēng de jīngyú。

    Tôi chưa từng thấy một con cá voi sống

  • 2

    他被活生生地埋葬。

    tā bèi huóshēngshēng de máizàng。

    Ông ấy bị chôn sống

  • 3

    她是一部活生生的廚藝百科全書。

    tā shì yī bù huóshēngshēng de chúyì bǎikēquánshū。

    Cô ấy là một cuốn sách nấu ăn sống động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活生生 nghĩa là gì? · Kaori Dict