學華語Kaori Dict

活性

huóxìng

ㄏㄨㄛˊ ㄒㄧㄥˋ

HOẠT TÍNH

TOCFL 6
  1. 1.(hóa học) hoạt tính
  2. 2.chủ động
  3. 3.được kích hoạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在舞臺上完美展現了反串秀者的靈活性和表演天賦。

    tā zài wǔtái shàng wánměi zhǎnxiàn le fǎnchuàn xiù zhě de línghuóxìng hé biǎoyǎn tiānfù。

    Cô ấy đã trình diễn một cách hoàn hảo sự linh hoạt và tài năng diễn xuất của người đóng vai trái giới tính trên sân khấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活性 nghĩa là gì? · Kaori Dict