火星
huǒxīng
[ㄏㄨㄛˇ ㄒㄧㄥ]
HOẢ TINH
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
火星有兩個衛星。
huǒxīng yǒu liǎng gě wèixīng。
Mars có hai vệ tinh.
- 2
火星是一顆行星。
huǒxīng shì yī kē xíngxīng。
Sao Hỏa là một hành tinh
- 3
火星上有活物嗎?
huǒxīng shàng yǒu huówù ma?
Có sinh vật sống trên sao Hỏa không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!